im mồm

Học thuật
Thân thiện
im mồm

Im mồm đi, tôi đang cố tập trung.

Định nghĩa
  1. Thán từ/Cụm từ mệnh lệnh:
    • Yêu cầu hoặc ra lệnh ngừng nói ngay lập tức: Một cách nói thô lỗ, thiếu lịch sự để bảo ai đó phải ngừng nói, thường dùng trong lúc tức giận, bực bội hoặc để thể hiện sự không muốn nghe thêm.
dụ sử dụng
  • Thán từ/Cụm từ mệnh lệnh:
    • "Im mồm! Tôi không muốn nghe thêm lời nào nữa!" (Người nói đang rất tức giận ra lệnh dứt khoát.)
    • vừa mở miệng định cãi thì bị ông chủ quát: "Im mồm!". (Hành động quát lên để bắt người khác im lặng ngay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một mệnh lệnh trực tiếp, độc lập: Thường đứng một mình, một câu hoàn chỉnh.
    • "Im mồm!" - anh ta gầm lên, ánh mắt đầy đe dọa.
  • Kết hợp với các từ mệnh lệnh khác: Để nhấn mạnh sự hách dịch, ra lệnh.
    • Im mồm lại ngay cho tao!
Biến thể từ gần giống
  • Im miệng: Có nghĩa tương tự nhưng ít thô tục hơn "im mồm".
  • Câm mồm: Cách nói còn thô lỗ, xúc phạm hơn "im mồm", ám chỉ sự ngu dốt (câm).
  • Ngậm mồm: Cách nói bình dân, mang sắc thái mỉa mai hoặc ra lệnh.
Từ đồng nghĩa
  • Im đi: Yêu cầu im lặng, có thể dùng trong ngữ cảnh ít căng thẳng hơn.
  • Câm miệng: Mệnh lệnh thô bạo, xúc phạm.
  • Đừng nói nữa: Cách nói nhẹ nhàng, lịch sự hơn.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: "Im mồm" cách nói rất thô lỗ, thiếu tôn trọng. Chỉ nên dùng trong những tình huống cực kỳ căng thẳng, giận dữ hoặc giữa những người thân quen nhưng sự bất bình lớn. Tuyệt đối tránh dùng trong văn viết trang trọng, khi nói chuyện với người lớn tuổi, cấp trên hoặc trong môi trường cần sự lịch sự.
  • Hàm ý: Cụm từ này không chỉ yêu cầu im lặng còn thể hiện thái độ khinh miệt, tức tối của người nói đối với người nghe những điều họ đang nói.
im mồm

Im mồm đi, tôi đang cố tập trung.

  1. Đừng nói nữa: Im mồm đi!